empire state building

Học thuật
Thân thiện
empire state building

The Empire State Building stands tall in the New York City skyline.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tòa nhà Empire State: Một tòa nhà chọc trời nổi tiếngthành phố New York, Hoa Kỳ, được hoàn thành vào năm 1931. Đây từng tòa nhà cao nhất thế giới trong nhiều năm một biểu tượng kiến trúc quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Empire State Building is one of the most famous landmarks in New York City. (Tòa nhà Empire State một trong những địa danh nổi tiếng nhấtthành phố New York.)
    • We visited the observation deck of the Empire State Building to see the view. (Chúng tôi đã thăm boong ngắm cảnh của Tòa nhà Empire State để ngắm quang cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like the Empire State Building": được dùng trong so sánh để chỉ một thứ đó rất cao, đồ sộ hoặc mang tính biểu tượng.
    • The new tower stands tall, like the Empire State Building. (Tòa tháp mới đứng sừng sững, giống như Tòa nhà Empire State.)
Biến thể từ gần giống
  • Skyscraper (n): nhà chọc trời.
    • Many skyscrapers were built in the 20th century. (Nhiều tòa nhà chọc trời được xây dựng vào thế kỷ 20.)
  • Landmark (n): địa danh, công trình nổi bật.
    • The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. (Tháp Eiffel một địa danh nổi tiếng ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Iconic skyscraper: tòa nhà chọc trời biểu tượng.
  • New York landmark: địa danh New York.
Thành ngữ liên quan
  • "An Empire State of mind": Một cụm từ lấy cảm hứng từ tòa nhà, thường dùng để chỉ tinh thần mạnh mẽ, tham vọng hoặc cảm giác gắn bó với thành phố New York.
    • After living there for years, she has an Empire State of mind. (Sau nhiều năm sốngđó, ấy một tinh thần gắn bó với New York.)
empire state building

The Empire State Building stands tall in the New York City skyline.

Noun
  1. Tòa nhà Empire State

Từ đồng nghĩa